Máy đóng cọc cừ rung thủy lực (Hydraulic Vibratory Pile Driver) là thiết bị dùng lực rung tần số cao để đóng hoặc nhổ cọc một cách nhanh chóng, êm ái và chính xác.
So với các phương pháp đóng cọc truyền thống, máy rung thủy lực giúp rút ngắn thời gian thi công, giảm chấn động, và bảo vệ cấu trúc công trình lân cận, đặc biệt phù hợp với khu vực dân cư hoặc công trình đô thị.
Thiết bị hoạt động dựa trên chuyển động quay ngược chiều của các trục lệch tâm trong cụm đầu rung.
Sự quay này tạo ra lực ly tâm tần số cao, truyền xuống đầu cọc qua hệ thống kẹp. Khi đạt đến cộng hưởng, lực ma sát giữa cọc và đất giảm mạnh, giúp cọc dễ dàng xuyên sâu hoặc được rút lên nhẹ nhàng.
Toàn bộ hệ thống được điều khiển bằng áp suất dầu thủy lực từ máy xúc hoặc bộ nguồn riêng.

Cụm đầu rung: Chứa trục lệch tâm và ổ bi chịu tải lớn.
Motor thủy lực: Cung cấp mô-men quay cho trục rung.
Giá kẹp cọc (Clamp): Kẹp chặt cọc bằng xy-lanh thủy lực.

Khớp nối / Bracket: Dùng để gắn với tay cần máy xúc, máy cẩu.
Bộ nguồn thủy lực (Power Pack): Cung cấp dầu áp cho hệ thống (nếu không dùng nguồn từ máy xúc).
Hệ thống ống dầu & van điều khiển: Dẫn truyền lưu lượng dầu ổn định, đảm bảo an toàn vận hành.

✅ Tốc độ thi công nhanh gấp 3–5 lần phương pháp truyền thống.
✅ Tiếng ồn thấp – phù hợp với khu dân cư, công trình trong đô thị.
✅ Rung chấn nhỏ – không ảnh hưởng nền móng lân cận.
✅ Có thể lắp trực tiếp lên máy xúc đào thủy lực, cơ động và linh hoạt.
✅ Vận hành ổn định, bảo dưỡng đơn giản, tuổi thọ cao.
✅ Làm việc tốt trong điều kiện đất yếu, bùn hoặc dưới nước.
Đóng và rút cừ Larsen, cọc thép, cọc bê tông, cọc nhựa composite.
Thi công hố móng, kè chắn đất, móng cầu, tường vây.
Dùng trong các khu vực yêu cầu hạn chế tiếng ồn và chấn động.
Ứng dụng rộng rãi trong các công trình giao thông, thủy lợi, dân dụng và công nghiệp.
Loại gắn máy xúc (Excavator Mounted): nhỏ gọn, linh hoạt, dễ di chuyển.
Loại treo cẩu (Crane Suspended): chuyên dụng cho công trình lớn, tải trọng cọc nặng.
Loại có bộ nguồn độc lập (Power Pack): phù hợp khu vực không có nguồn thủy lực sẵn.
| Thông số | Đơn vị | Giá trị |
|---|---|---|
| Trọng lượng | kg | 3.000 – 5.500 |
| Lưu lượng dầu | L/phút | 200 – 300 |
| Áp suất làm việc | bar | 300 – 350 |
| Tần số rung | Hz | 35 – 45 |
| Lực ly tâm | kN | 400 – 900 |
| Đường kính kẹp tối đa | mm | 350 – 800 |
CÔNG TY MÁY CÔNG TRÌNH VIỆT BẮC
Copyright © 2021 CÔNG TY TNHH MÁY CÔNG TRÌNH VIỆT BẮC Designed by:Nina Co.,Ltd
online: 12
Tháng 4895
Tổng truy cập: 268052